lịch thi đấu bóng đá pháp

x

x

Bạn đang xem: lịch thi đấu bóng đá pháp

x

x

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch đá bóng VĐQG Pháp

FT    0 - 0 Montpellier10 vs Nice2 1/4 : 0-0.960.861/4 : 00.67-0.832 1/40.86-0.981-0.960.843.453.352.16ON SPORTS

FT    0 - 3 Stade Reims5 vs PSG1 1 : 01.000.891/4 : 0-0.930.8030.980.901 1/41.000.885.601.544.50ON FOOTBALL

FT    0 - 0 Le Havre7 vs Monaco3 3/4 : 00.970.921/4 : 01.000.882 3/40.930.951 1/4-0.880.754.554.001.71ON SPORTS NEWS

12/11  Hoãn Stade Brestois8 vs Strasbourg15 0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.910.782 1/40.910.971-0.940.821.943.504.05ON SPORTS NEWS
FT    1 - 1 Lille4 vs Toulouse14 0 : 10.990.900 : 1/40.71-0.852 1/20.87-0.9910.81-0.931.564.255.70

FT    1 - 0 Clermont17 vs Lorient16 0 : 1/40.980.910 : 00.69-0.842 1/40.900.981-0.920.792.283.353.20

FT    3 - 1 Metz12 vs Nantes9 1/4 : 00.950.940 : 0-0.830.682 1/40.920.961-0.890.763.403.202.25

FT    0 - 1 1 Rennes13 vs Lyon18 0 : 1/20.910.980 : 1/41.000.882 3/40.990.891 1/4-0.900.771.903.853.75ON SPORTS

FT    1 - 0 Lens6 vs Marseille11 0 : 1/4-0.980.880 : 00.74-0.882 1/20.920.9610.86-0.982.333.403.05ON SPORTS +

Xem thêm: công chúa nhỏ

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 12 8 3 1 29 9 4 1 1 15 4 4 2 0 14 5 20 27
2. Nice 12 7 5 0 13 4 3 3 0 6 1 4 2 0 7 3 9 26
3. Monaco 12 7 3 2 25 14 5 0 1 13 4 2 3 1 12 10 11 24
4. Lille 12 5 5 2 15 11 4 1 1 8 3 1 4 1 7 8 4 20
5. Stade Reims 12 6 2 4 17 15 3 0 3 7 8 3 2 1 10 7 2 20
6. Lens 12 4 4 4 13 13 3 2 1 9 4 1 2 3 4 9 0 16
7. Le Havre 12 3 6 3 12 13 2 2 2 6 5 1 4 1 6 8 -1 15
8. Stade Brestois 11 4 3 4 11 13 2 2 1 7 6 2 1 3 4 7 -2 15
9. Nantes 12 4 2 6 17 23 2 2 2 12 10 2 0 4 5 13 -6 14
10. Montpellier 11 3 4 4 15 14 1 3 1 6 5 2 1 3 9 9 1 13
11. Marseille 11 3 4 4 12 13 3 2 0 7 1 0 2 4 5 12 -1 13
12. Metz 12 3 4 5 12 18 1 3 2 7 7 2 1 3 5 11 -6 13
13. Rennes 12 2 6 4 16 16 2 3 2 14 11 0 3 2 2 5 0 12
14. Toulouse 12 2 6 4 13 16 1 3 1 8 6 1 3 3 5 10 -3 12
15. Strasbourg 11 3 3 5 9 15 2 2 2 7 6 1 1 3 2 9 -6 12
16. Lorient 12 2 5 5 15 21 2 3 1 9 8 0 2 4 6 13 -6 11
17. Clermont 11 2 3 6 8 14 1 1 4 3 7 1 2 2 5 7 -6 9
18. Lyon 11 1 4 6 9 19 0 3 3 7 14 1 1 3 2 5 -10 7

  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Le Havre 12 8 1 3 66.7% 4 0 2 66.7% 4 1 1 66.7% W W D W L
2. Lille 12 8 1 3 66.7% 4 0 2 66.7% 4 1 1 66.7% L L W W L
3. Lorient 12 7 0 5 58.3% 5 0 1 83.3% 2 0 4 33.3% L W L W W
4. Metz 12 7 2 3 58.3% 3 2 1 50.0% 4 0 2 66.7% L W W D W
5. Toulouse 12 7 1 4 58.3% 2 1 2 40.0% 5 0 2 71.4% W W L L L
6. PSG 12 7 1 4 58.3% 4 0 2 66.7% 3 1 2 50.0% W L W D W
7. Stade Brestois 11 6 1 4 54.5% 3 1 1 60.0% 3 0 3 50.0% L D L L W
8. Stade Reims 12 6 1 5 50.0% 3 0 3 50.0% 3 1 2 50.0% L W W D L
9. Nice 12 6 2 4 50.0% 3 1 2 50.0% 3 1 2 50.0% L W W W D
10. Nantes 12 6 0 6 50.0% 4 0 2 66.7% 2 0 4 33.3% L L L W W
11. Monaco 12 6 0 6 50.0% 4 0 2 66.7% 2 0 4 33.3% L W L L W
12. Clermont 11 5 0 6 45.5% 2 0 4 33.3% 3 0 2 60.0% W W L W
13. Strasbourg 11 5 0 6 45.5% 3 0 3 50.0% 2 0 3 40.0% L W L L L
14. Montpellier 11 4 1 6 36.4% 2 1 2 40.0% 2 0 4 33.3% W L W L W
15. Marseille 11 3 0 8 27.3% 3 0 2 60.0% 0 0 6 0% L W L W L
16. Rennes 12 3 1 8 25.0% 2 0 5 28.6% 1 1 3 20.0% L W L L W
17. Lens 12 3 0 9 25.0% 2 0 4 33.3% 1 0 5 16.7% W L L W D
18. Lyon 11 2 0 9 18.2% 0 0 6 0% 2 0 3 40.0% W L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận bại kèo    %: Phần trăm tỷ trọng thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Nice 7 4 1 0 58.0% 41.0% 3 3 0 0 83.0% 16.0% 4 1 1 0 33.0% 66.0%
2. Clermont 6 3 2 0 45.0% 54.0% 5 0 1 0 33.0% 66.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0%
3. Metz 5 3 4 0 50.0% 50.0% 3 0 3 0 66.0% 33.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0%
4. Lens 5 4 3 0 50.0% 50.0% 2 3 1 0 50.0% 50.0% 3 1 2 0 50.0% 50.0%
5. Le Havre 4 6 2 0 58.0% 41.0% 2 4 0 0 50.0% 50.0% 2 2 2 0 66.0% 33.0%
6. Lorient 4 4 3 1 41.0% 58.0% 1 3 2 0 50.0% 50.0% 3 1 1 1 33.0% 66.0%
7. Lyon 4 4 3 0 45.0% 54.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0% 3 2 0 0 40.0% 60.0%
8. Stade Brestois 4 5 2 0 45.0% 54.0% 2 1 2 0 40.0% 60.0% 2 4 0 0 50.0% 50.0%
9. Marseille 4 4 3 0 54.0% 45.0% 2 3 0 0 60.0% 40.0% 2 1 3 0 50.0% 50.0%
10. Rennes 3 4 5 0 83.0% 16.0% 1 1 5 0 85.0% 14.0% 2 3 0 0 80.0% 20.0%
11. Lille 3 7 2 0 66.0% 33.0% 2 4 0 0 50.0% 50.0% 1 3 2 0 83.0% 16.0%
12. Strasbourg 3 7 1 0 45.0% 54.0% 2 3 1 0 50.0% 50.0% 1 4 0 0 40.0% 60.0%
13. Montpellier 3 4 4 0 54.0% 45.0% 2 1 2 0 80.0% 20.0% 1 3 2 0 33.0% 66.0%
14. Stade Reims 2 7 3 0 50.0% 50.0% 1 4 1 0 50.0% 50.0% 1 3 2 0 50.0% 50.0%
15. Nantes 2 5 4 1 58.0% 41.0% 1 3 1 1 50.0% 50.0% 1 2 3 0 66.0% 33.0%
16. Monaco 2 5 5 0 58.0% 41.0% 1 4 1 0 16.0% 83.0% 1 1 4 0 100.0% .0%
17. PSG 2 4 6 0 50.0% 50.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0%
18. Toulouse 1 10 1 0 58.0% 41.0% 0 4 1 0 60.0% 40.0% 1 6 0 0 57.0% 42.0%

THỐNG KÊ TÀI XỈU

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 9 3 9 3 5 1 5 1 4 2 4 2
2. Monaco 8 4 10 2 4 2 5 1 4 2 5 1
3. Le Havre 7 5 6 6 3 3 3 3 4 2 3 3
4. Lorient 7 5 6 6 4 2 4 2 3 3 2 4
5. Montpellier 7 4 9 2 3 2 3 2 4 2 6 0
6. Stade Reims 7 5 9 3 3 3 5 1 4 2 4 2
7. Nantes 7 5 8 4 3 3 5 1 4 2 3 3
8. Metz 6 6 8 4 3 3 4 2 3 3 4 2
9. Rennes 6 6 9 3 5 2 6 1 1 4 3 2
10. Toulouse 6 6 7 5 3 2 2 3 3 4 5 2
11. Lens 5 7 9 3 2 4 5 1 3 3 4 2
12. Lyon 5 6 5 6 4 2 4 2 1 4 1 4
13. Marseille 5 6 7 4 2 3 3 2 3 3 4 2
14. Strasbourg 5 6 6 5 3 3 2 4 2 3 4 1
15. Clermont 4 7 5 6 1 5 1 5 3 2 4 1
16. Stade Brestois 4 7 8 3 2 3 3 2 2 4 5 1
17. Lille 3 9 10 2 1 5 5 1 2 4 5 1
18. Nice 1 11 5 7 0 6 3 3 1 5 2 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn thế 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận thấp hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn thế 0.5 bàn nhập Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn nhập Hiệp 1

Xem thêm: vân hi thế giới hoàn mỹ

BÌNH LUẬN:

x

x